thù nghịch

thù nghịch

Hai quốc gia trước đây thù nghịch nay đã ký hiệp ước hòa bình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thái độ, tình cảm chống đối, ghét bỏ một cách gay gắt: "thù nghịch" chỉ trạng thái hoặc hành vi thể hiện sự đối đầu, không thiện chí, mang tính thù hằn với ai đó hoặc một nhóm nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai bên đã thái độ thù nghịch với nhau từ lâu. (Hai bên đã thái độ chống đối, ghét bỏ nhau gay gắt từ lâu.)
    • Anh ta nhìn tôi bằng ánh mắt thù nghịch. (Anh ta nhìn tôi với ánh mắt thể hiện sự thù hằn, chống đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thái độ thù nghịch": cách cư xử mang tính chống đối, không thân thiện.
    • Thái độ thù nghịch của ông ấy khiến cuộc họp trở nên căng thẳng. (Cách cư xử chống đối của ông ấy làm cuộc họp căng thẳng.)
  • "hành động thù nghịch": việc làm chủ ý gây hại hoặc đối đầu.
    • Hành động thù nghịch của nhóm này đã bị cảnh sát ngăn chặn. (Việc làm chống đối của nhóm này đã bị cảnh sát ngăn chặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thù địch (tính từ): mang tính chống đối, kẻ địch — gần nghĩa với "thù nghịch".
    • Họ xem nhau như kẻ thù địch. (Họ xem nhau như kẻ chống đối.)
  • Nghịch (tính từ): trái ngược, ngược lạinhưng không mang sắc thái thù hằn mạnh.
    • Ý kiến của họ nghịch với quan điểm chung. (Ý kiến của họ trái ngược với quan điểm chung.)
  • Thân thiện (tính từ): thái độ hoà nhã, dễ gầntrái nghĩa của "thù nghịch".
    • ấy luôn giữ thái độ thân thiện với mọi người. ( ấy luôn hoà nhã, dễ gần với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Thù hằn: mang lòng oán ghét sâu sắc, muốn làm hại.
    • Lòng thù hằn khiến họ không thể hoà giải. (Lòng oán ghét sâu sắc khiến họ không thể hoà giải.)
  • Đối địch: ở thế chống đối nhau như kẻ thù.
    • Họ trở nên đối địch sau cuộc tranh cãi. (Họ trở nên chống đối nhau sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Thù nghịch không đội trời chung: mối thù hằn sâu sắc đến mức không thể cùng tồn tại.
    • Hai dòng họ thù nghịch không đội trời chung. (Hai dòng họ mối thù hằn sâu sắc, không thể cùng tồn tại.)